hearing loss
Định nghĩa
Danh từ: Mất thính lực – tình trạng mất một phần hoặc hoàn toàn khả năng nghe.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị mất thính lực sau tai nạn.)
- (Mất thính lực có thể do lão hóa, tiếng ồn lớn hoặc nhiễm trùng gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "congenital hearing loss": mất thính lực bẩm sinh (có từ khi sinh ra).
- Congenital hearing loss often requires early intervention. (Mất thính lực bẩm sinh thường cần can thiệp sớm.)
- "sensorineural hearing loss": mất thính lực thần kinh giác quan (do tổn thương tai trong hoặc dây thần kinh thính giác).
- Sensorineural hearing loss is usually permanent. (Mất thính lực thần kinh giác quan thường là vĩnh viễn.)
- "conductive hearing loss": mất thính lực dẫn truyền (do vấn đề ở tai ngoài hoặc tai giữa).
- Conductive hearing loss can sometimes be treated with surgery. (Mất thính lực dẫn truyền đôi khi có thể được điều trị bằng phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Hearing (danh từ): thính giác, khả năng nghe.
- His hearing is still good for his age. (Thính giác của ông ấy vẫn tốt so với tuổi.)
- Loss (danh từ): sự mất mát, sự mất đi.
- The loss of hearing affected his social life. (Việc mất thính lực ảnh hưởng đến đời sống xã hội của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Deafness (danh từ): điếc – tình trạng mất thính lực hoàn toàn hoặc nghiêm trọng.
- Deafness can be present from birth. (Điếc có thể có từ khi sinh ra.)
- Hard of hearing (tính từ): khó nghe – mức độ mất thính lực nhẹ hơn.
- She is hard of hearing and uses a hearing aid. (Cô ấy bị khó nghe và sử dụng máy trợ thính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lose hearing: mất thính lực (dùng như động từ).
- He started to lose hearing after years of working in a noisy factory. (Anh ấy bắt đầu mất thính lực sau nhiều năm làm việc trong nhà máy ồn ào.)
Thành ngữ liên quan
- Fall on deaf ears: bị phớt lờ, không được lắng nghe (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "hearing loss" nhưng dùng từ "deaf").
- His warnings fell on deaf ears. (Những lời cảnh báo của anh ấy bị phớt lờ.)